Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| week1_b19 | [Week 1] Bài 19 | Chưa phân loại | 2,00 | 25,0% | 1 | |
| week1_b20 | [Week 1] Bài 20 | Chưa phân loại | 2,00 | 66,7% | 2 | |
| week1_b21 | [Week 1] Bài 21 | Chưa phân loại | 2,00 | 100,0% | 2 | |
| week1_b22 | [Week 1] Bài 22 | Chưa phân loại | 2,00 | 66,7% | 2 | |
| week1_b23 | [Week 1] Bài 23 | Chưa phân loại | 2,00 | 66,7% | 2 | |
| week1_b24 | [Week 1] Bài 24 | Chưa phân loại | 2,00 | 40,0% | 2 | |
| week1_b25 | [Week 1] Bài 25 | Chưa phân loại | 2,00 | 40,0% | 2 | |
| week1_b26 | [Week 1] Bài 26 | Chưa phân loại | 2,00 | 14,3% | 1 | |
| week1_b27 | [Week 1] Bài 27 | Chưa phân loại | 2,00 | 100,0% | 2 | |
| week1_b28 | [Week 1] Bài 28 | Chưa phân loại | 2,00 | 42,9% | 3 | |
| week1_b29 | [Week 1] Bài 29 | Chưa phân loại | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| week1_b30 | [Week 1] Bài 30 | Chưa phân loại | 2,00 | 20,0% | 1 | |
| week1_finaltest | [Week 1] Final test | Chưa phân loại | 2,00 | 75,0% | 2 | |
| lqdkh_ksum | KSUM | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| lqdkh_secint | SECINT | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| lqdkh_luckyqt | LUCKYQT | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bs_zx_hinhvuongcon | Hình vuông con | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bs_n_doannguyento | Đoạn nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bs_m_daynguyento | Dãy nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bs_s_chenhlech | Chênh lệch | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| bs_r_vanchuyen | Vận chuyển | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bs_q_capkhangia | Cặp khán giả may mắn | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bs_p_truyenhinh | Truyền hình | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bs_o_dattram | Đặt trạm phủ sóng | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| bs_l_dayk | Dãy k | Chưa phân loại | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| bs_h_thinauan | Thi nấu ăn | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bs_g_phuongtrinh2 | Phương trình 2 | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| bs_f_phuongtrinh1 | Phương trình 1 | Chưa phân loại | 1,00 | 33,3% | 1 | |
| bs_zza_hinhvuongk | Hình vuông k | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bs_zs_thodien | Anh thợ điện may mắn | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bs_zn_daovang | Đào vàng | Chưa phân loại | 1,00 | 28,6% | 2 | |
| bs_zl_dayso_boi | Dãy số bội | Chưa phân loại | 1,00 | 52,9% | 3 | |
| bs_zk_tongnhan | Tổng nhân | Chưa phân loại | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| bs_zj_phuongtrinhbac4 | Phương trình bậc 4s | Chưa phân loại | 1,00 | 22,2% | 1 | |
| bs_zi_truyvantong | Truy vấn tổng | Chưa phân loại | 1,00 | 30,0% | 3 | |
| bs_zh_longden | Lồng đèn | Chưa phân loại | 1,00 | 44,4% | 4 | |
| bs_zg_checkin | CHECKIN | Chưa phân loại | 1,00 | 15,4% | 4 | |
| bs_i_timvitri | Tìm vị trí xuất hiện đầu và cuối | Chưa phân loại | 1,00 | 28,6% | 4 | |
| 25_07_6_bc6 | Tàu chiến | Khánh Hoà 2025 | 100,00 | 4,5% | 1 | |
| 25_07_6_bc5 | NUMSEG | Khánh Hoà 2025 | 100,00 | 18,2% | 4 | |
| 25_07_6_bc4 | Đếm xâu | Khánh Hoà 2025 | 100,00 | 17,3% | 7 | |
| 25_07_6_bc3 | Kí tự đặc biệt | Khánh Hoà 2025 | 100,00 | 45,8% | 18 | |
| 25_07_6_bc2 | ModK | Khánh Hoà 2025 | 100,00 | 35,5% | 20 | |
| 25_07_6_bc1 | Dựng hình chữ nhật | Khánh Hoà 2025 | 100,00 | 38,2% | 26 | |
| 25_07_6_a4 | Số trùng | Khánh Hoà 2025 | 100,00 | 27,9% | 18 | |
| 25_07_6_a3 | Dãy số | Khánh Hoà 2025 | 100,00 | 22,2% | 17 | |
| 25_07_6_a2 | Tách số lẻ | Khánh Hoà 2025 | 100,00 | 44,6% | 29 | |
| 25_07_6_a1 | Giữa AB | Khánh Hoà 2025 | 100,00 | 15,3% | 29 | |
| kynang | Kỹ năng | Chưa phân loại | 50,00 | 46,2% | 3 | |
| next | Next | Chưa phân loại | 50,00 | 66,7% | 2 |